Lịch âm tháng 11 năm 2009
Tháng 11/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 14/10 âm lịch (năm Kỷ Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/9 | ||||||
| 216 | 317 | 418 | 519 | 620 | 721 | 822 |
| 923 | 1024 | 1125 | 1226 | 1327 | 1428 | 1529 |
| 1630 | 171/10 | 182 | 193 | 204 | 215 | 226 |
| 237 | 248 | 259 | 2610 | 2711 | 2812 | 2913 |
| 3014 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 11/2009
Xem ngày tốt tháng 11/2009
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2009
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Chủ Nhật | 15/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 2/11 | Thứ Hai | 16/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 3/11 | Thứ Ba | 17/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 4/11 | Thứ Tư | 18/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 5/11 | Thứ Năm | 19/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 6/11 | Thứ Sáu | 20/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 7/11 | Thứ Bảy | 21/9 | Bính Thìn | Ngày tốt |
| 8/11 | Chủ Nhật | 22/9 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 9/11 | Thứ Hai | 23/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/11 | Thứ Ba | 24/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 11/11 | Thứ Tư | 25/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 12/11 | Thứ Năm | 26/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 13/11 | Thứ Sáu | 27/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 14/11 | Thứ Bảy | 28/9 | Quý Hợi | Ngày bình thường |
| 15/11 | Chủ Nhật | 29/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 16/11 | Thứ Hai | 30/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 17/11 | Thứ Ba | 1/10 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 18/11 | Thứ Tư | 2/10 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 19/11 | Thứ Năm | 3/10 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 20/11 | Thứ Sáu | 4/10 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 21/11 | Thứ Bảy | 5/10 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 22/11 | Chủ Nhật | 6/10 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 23/11 | Thứ Hai | 7/10 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 24/11 | Thứ Ba | 8/10 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 25/11 | Thứ Tư | 9/10 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 26/11 | Thứ Năm | 10/10 | Ất Hợi | Ngày bình thường |
| 27/11 | Thứ Sáu | 11/10 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 28/11 | Thứ Bảy | 12/10 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 29/11 | Chủ Nhật | 13/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 30/11 | Thứ Hai | 14/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |