Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2082

Thứ Ba, 10/11/2082 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất.

10/11/2082
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 11/2082
ÂM LỊCH20Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/2082

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/9616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/10212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/2082 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 2082 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Tuất.
Ngày 10/11/2082 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Thất. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2082 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)