Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1906

Thứ Hai, 10/12/1906 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Bính Ngọ — ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Hợi.

10/12/1906
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 12/1906
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1906

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/11
172183194205216227238
249251026112712281329143015/11
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1906 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 10/12/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)