Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1906

Tháng 12/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/10 âm lịch và kết thúc ngày 16/11 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/11
172183194205216227238
249251026112712281329143015/11
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1906

Xem ngày tốt tháng 12/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy16/10Kỷ MãoNgày xấu
2/12Chủ Nhật17/10Canh ThìnNgày bình thường
3/12Thứ Hai18/10Tân TỵNgày xấu
4/12Thứ Ba19/10Nhâm NgọNgày tốt
5/12Thứ Tư20/10Quý MùiNgày tốt
6/12Thứ Năm21/10Giáp ThânNgày bình thường
7/12Thứ Sáu22/10Ất DậuNgày xấu
8/12Thứ Bảy23/10Bính TuấtNgày bình thường
9/12Chủ Nhật24/10Đinh HợiNgày tốt
10/12Thứ Hai25/10Mậu TýNgày xấu
11/12Thứ Ba26/10Kỷ SửuNgày tốt
12/12Thứ Tư27/10Canh DầnNgày bình thường
13/12Thứ Năm28/10Tân MãoNgày xấu
14/12Thứ Sáu29/10Nhâm ThìnNgày bình thường
15/12Thứ Bảy30/10Quý TỵNgày xấu
16/12Chủ Nhật1/11Giáp NgọNgày xấu
17/12Thứ Hai2/11Ất MùiNgày xấu
18/12Thứ Ba3/11Bính ThânNgày tốt
19/12Thứ Tư4/11Đinh DậuNgày tốt
20/12Thứ Năm5/11Mậu TuấtNgày bình thường
21/12Thứ Sáu6/11Kỷ HợiNgày xấu
22/12Thứ Bảy7/11Canh TýNgày bình thường
23/12Chủ Nhật8/11Tân SửuNgày tốt
24/12Thứ Hai9/11Nhâm DầnNgày xấu
25/12Thứ Ba10/11Quý MãoNgày bình thường
26/12Thứ Tư11/11Giáp ThìnNgày bình thường
27/12Thứ Năm12/11Ất TỵNgày xấu
28/12Thứ Sáu13/11Bính NgọNgày xấu
29/12Thứ Bảy14/11Đinh MùiNgày xấu
30/12Chủ Nhật15/11Mậu ThânNgày tốt
31/12Thứ Hai16/11Kỷ DậuNgày tốt