Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1906

Tháng 11/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/9216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/10172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1906

Xem ngày tốt tháng 11/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm15/9Kỷ DậuNgày tốt
2/11Thứ Sáu16/9Canh TuấtNgày xấu
3/11Thứ Bảy17/9Tân HợiNgày tốt
4/11Chủ Nhật18/9Nhâm TýNgày bình thường
5/11Thứ Hai19/9Quý SửuNgày xấu
6/11Thứ Ba20/9Giáp DầnNgày xấu
7/11Thứ Tư21/9Ất MãoNgày xấu
8/11Thứ Năm22/9Bính ThìnNgày tốt
9/11Thứ Sáu23/9Đinh TỵNgày xấu
10/11Thứ Bảy24/9Mậu NgọNgày bình thường
11/11Chủ Nhật25/9Kỷ MùiNgày xấu
12/11Thứ Hai26/9Canh ThânNgày bình thường
13/11Thứ Ba27/9Tân DậuNgày tốt
14/11Thứ Tư28/9Nhâm TuấtNgày xấu
15/11Thứ Năm29/9Quý HợiNgày bình thường
16/11Thứ Sáu1/10Giáp TýNgày xấu
17/11Thứ Bảy2/10Ất SửuNgày tốt
18/11Chủ Nhật3/10Bính DầnNgày bình thường
19/11Thứ Hai4/10Đinh MãoNgày xấu
20/11Thứ Ba5/10Mậu ThìnNgày bình thường
21/11Thứ Tư6/10Kỷ TỵNgày xấu
22/11Thứ Năm7/10Canh NgọNgày tốt
23/11Thứ Sáu8/10Tân MùiNgày tốt
24/11Thứ Bảy9/10Nhâm ThânNgày bình thường
25/11Chủ Nhật10/10Quý DậuNgày xấu
26/11Thứ Hai11/10Giáp TuấtNgày bình thường
27/11Thứ Ba12/10Ất HợiNgày bình thường
28/11Thứ Tư13/10Bính TýNgày xấu
29/11Thứ Năm14/10Đinh SửuNgày tốt
30/11Thứ Sáu15/10Mậu DầnNgày bình thường