Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1907

Tháng 1/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/11 âm lịch và kết thúc ngày 18/12 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/12152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1907

Xem ngày tốt tháng 1/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba17/11Canh TuấtNgày bình thường
2/1Thứ Tư18/11Tân HợiNgày xấu
3/1Thứ Năm19/11Nhâm TýNgày bình thường
4/1Thứ Sáu20/11Quý SửuNgày tốt
5/1Thứ Bảy21/11Giáp DầnNgày xấu
6/1Chủ Nhật22/11Ất MãoNgày tốt
7/1Thứ Hai23/11Bính ThìnNgày bình thường
8/1Thứ Ba24/11Đinh TỵNgày xấu
9/1Thứ Tư25/11Mậu NgọNgày bình thường
10/1Thứ Năm26/11Kỷ MùiNgày xấu
11/1Thứ Sáu27/11Canh ThânNgày tốt
12/1Thứ Bảy28/11Tân DậuNgày tốt
13/1Chủ Nhật29/11Nhâm TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Hai1/12Quý HợiNgày tốt
15/1Thứ Ba2/12Giáp TýNgày bình thường
16/1Thứ Tư3/12Ất SửuNgày xấu
17/1Thứ Năm4/12Bính DầnNgày bình thường
18/1Thứ Sáu5/12Đinh MãoNgày tốt
19/1Thứ Bảy6/12Mậu ThìnNgày xấu
20/1Chủ Nhật7/12Kỷ TỵNgày tốt
21/1Thứ Hai8/12Canh NgọNgày bình thường
22/1Thứ Ba9/12Tân MùiNgày xấu
23/1Thứ Tư10/12Nhâm ThânNgày bình thường
24/1Thứ Năm11/12Quý DậuNgày xấu
25/1Thứ Sáu12/12Giáp TuấtNgày bình thường
26/1Thứ Bảy13/12Ất HợiNgày tốt
27/1Chủ Nhật14/12Bính TýNgày bình thường
28/1Thứ Hai15/12Đinh SửuNgày xấu
29/1Thứ Ba16/12Mậu DầnNgày bình thường
30/1Thứ Tư17/12Kỷ MãoNgày tốt
31/1Thứ Năm18/12Canh ThìnNgày xấu