Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1967

Chủ Nhật, 10/12/1967 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Đinh Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tý.

10/12/1967
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 12/1967
ÂM LỊCH10Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1967

T2T3T4T5T6T7CN
11/112233
4455667788991010
11111212131314141515/1116161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1967 dương lịch là ngày 10 tháng Mười Một năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 10/12/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Hư. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)