Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1967

Tháng 11/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/9 âm lịch và kết thúc ngày 29/10 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/10324354
6576879810911101211
1312141315141615/10171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1967

Xem ngày tốt tháng 11/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư29/9Kỷ TỵNgày tốt
2/11Thứ Năm1/10Canh NgọNgày tốt
3/11Thứ Sáu2/10Tân MùiNgày bình thường
4/11Thứ Bảy3/10Nhâm ThânNgày bình thường
5/11Chủ Nhật4/10Quý DậuNgày xấu
6/11Thứ Hai5/10Giáp TuấtNgày bình thường
7/11Thứ Ba6/10Ất HợiNgày bình thường
8/11Thứ Tư7/10Bính TýNgày xấu
9/11Thứ Năm8/10Đinh SửuNgày tốt
10/11Thứ Sáu9/10Mậu DầnNgày bình thường
11/11Thứ Bảy10/10Kỷ MãoNgày xấu
12/11Chủ Nhật11/10Canh ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Hai12/10Tân TỵNgày xấu
14/11Thứ Ba13/10Nhâm NgọNgày tốt
15/11Thứ Tư14/10Quý MùiNgày tốt
16/11Thứ Năm15/10Giáp ThânNgày bình thường
17/11Thứ Sáu16/10Ất DậuNgày xấu
18/11Thứ Bảy17/10Bính TuấtNgày bình thường
19/11Chủ Nhật18/10Đinh HợiNgày bình thường
20/11Thứ Hai19/10Mậu TýNgày xấu
21/11Thứ Ba20/10Kỷ SửuNgày tốt
22/11Thứ Tư21/10Canh DầnNgày bình thường
23/11Thứ Năm22/10Tân MãoNgày xấu
24/11Thứ Sáu23/10Nhâm ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Bảy24/10Quý TỵNgày xấu
26/11Chủ Nhật25/10Giáp NgọNgày tốt
27/11Thứ Hai26/10Ất MùiNgày tốt
28/11Thứ Ba27/10Bính ThânNgày bình thường
29/11Thứ Tư28/10Đinh DậuNgày xấu
30/11Thứ Năm29/10Mậu TuấtNgày bình thường