Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 12 năm 1967

Thứ Tư, 13/12/1967 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Đinh Mùi — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tý.

13/12/1967
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 12/1967
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Mùi
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 13/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/12 →

Lịch tháng 12/1967

T2T3T4T5T6T7CN
11/112233
4455667788991010
11111212131314141515/1116161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/12/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 12 năm 1967 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 13/12/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/12/1967 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)