Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1968

Thứ Ba, 10/12/1968 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Mậu Thân — ngày Giáp Dần, tháng Quý Hợi.

10/12/1968
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 12/1968
ÂM LỊCH21Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thân
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1968

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/10516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/11212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1968 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Quý Hợi.
Ngày 10/12/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)