Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1998

Thứ Năm, 10/12/1998 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Mậu Dần — ngày Tân Mão, tháng Quý Hợi.

10/12/1998
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 12/1998
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1998

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618
7198209211022112312241325
14261527162817291830191/11202
213224235246257268279
2810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1998 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Quý Hợi.
Ngày 10/12/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)