Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1944

Thứ Năm, 10/2/1944 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Giáp Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Dần.

10/2/1944
DƯƠNG LỊCH10Thứ Năm
Tháng 2/1944
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1944

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/19161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/2252263274
285296

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1944 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Dần.
Ngày 10/2/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)