Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1944

Tháng 1/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/12 âm lịch và kết thúc ngày 7/1 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/12111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/1262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1944

Xem ngày tốt tháng 1/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy6/12Giáp TýNgày bình thường
2/1Chủ Nhật7/12Ất SửuNgày xấu
3/1Thứ Hai8/12Bính DầnNgày bình thường
4/1Thứ Ba9/12Đinh MãoNgày bình thường
5/1Thứ Tư10/12Mậu ThìnNgày xấu
6/1Thứ Năm11/12Kỷ TỵNgày tốt
7/1Thứ Sáu12/12Canh NgọNgày bình thường
8/1Thứ Bảy13/12Tân MùiNgày xấu
9/1Chủ Nhật14/12Nhâm ThânNgày bình thường
10/1Thứ Hai15/12Quý DậuNgày xấu
11/1Thứ Ba16/12Giáp TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Tư17/12Ất HợiNgày tốt
13/1Thứ Năm18/12Bính TýNgày bình thường
14/1Thứ Sáu19/12Đinh SửuNgày xấu
15/1Thứ Bảy20/12Mậu DầnNgày bình thường
16/1Chủ Nhật21/12Kỷ MãoNgày tốt
17/1Thứ Hai22/12Canh ThìnNgày xấu
18/1Thứ Ba23/12Tân TỵNgày tốt
19/1Thứ Tư24/12Nhâm NgọNgày bình thường
20/1Thứ Năm25/12Quý MùiNgày xấu
21/1Thứ Sáu26/12Giáp ThânNgày bình thường
22/1Thứ Bảy27/12Ất DậuNgày xấu
23/1Chủ Nhật28/12Bính TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Hai29/12Đinh HợiNgày tốt
25/1Thứ Ba1/1Mậu TýNgày tốt
26/1Thứ Tư2/1Kỷ SửuNgày tốt
27/1Thứ Năm3/1Canh DầnNgày bình thường
28/1Thứ Sáu4/1Tân MãoNgày xấu
29/1Thứ Bảy5/1Nhâm ThìnNgày bình thường
30/1Chủ Nhật6/1Quý TỵNgày tốt
31/1Thứ Hai7/1Giáp NgọNgày xấu