Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1944

Thứ Sáu, 25/2/1944 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Giáp Thân — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Mão.

25/2/1944
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 2/1944
ÂM LỊCH2Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thân
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1944

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/19161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/2252263274
285296

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1944 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Mão.
Ngày 25/2/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Cang. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)