Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1944

Tháng 3/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 8/3 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/2101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/3252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1944

Xem ngày tốt tháng 3/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư7/2Giáp TýNgày bình thường
2/3Thứ Năm8/2Ất SửuNgày xấu
3/3Thứ Sáu9/2Bính DầnNgày tốt
4/3Thứ Bảy10/2Đinh MãoNgày tốt
5/3Chủ Nhật11/2Mậu ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Hai12/2Kỷ TỵNgày xấu
7/3Thứ Ba13/2Canh NgọNgày bình thường
8/3Thứ Tư14/2Tân MùiNgày tốt
9/3Thứ Năm15/2Nhâm ThânNgày xấu
10/3Thứ Sáu16/2Quý DậuNgày xấu
11/3Thứ Bảy17/2Giáp TuấtNgày bình thường
12/3Chủ Nhật18/2Ất HợiNgày xấu
13/3Thứ Hai19/2Bính TýNgày bình thường
14/3Thứ Ba20/2Đinh SửuNgày xấu
15/3Thứ Tư21/2Mậu DầnNgày tốt
16/3Thứ Năm22/2Kỷ MãoNgày tốt
17/3Thứ Sáu23/2Canh ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Bảy24/2Tân TỵNgày xấu
19/3Chủ Nhật25/2Nhâm NgọNgày bình thường
20/3Thứ Hai26/2Quý MùiNgày tốt
21/3Thứ Ba27/2Giáp ThânNgày xấu
22/3Thứ Tư28/2Ất DậuNgày xấu
23/3Thứ Năm29/2Bính TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Sáu1/3Đinh HợiNgày tốt
25/3Thứ Bảy2/3Mậu TýNgày bình thường
26/3Chủ Nhật3/3Kỷ SửuNgày xấu
27/3Thứ Hai4/3Canh DầnNgày bình thường
28/3Thứ Ba5/3Tân MãoNgày xấu
29/3Thứ Tư6/3Nhâm ThìnNgày tốt
30/3Thứ Năm7/3Quý TỵNgày tốt
31/3Thứ Sáu8/3Giáp NgọNgày bình thường