Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1946

Chủ Nhật, 10/2/1946 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Ất Mão, tháng Canh Dần.

10/2/1946
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 2/1946
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13021/132
435465768798109
111012111312141315141615/11716
1817191820192120222123222423
2524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1946 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 10/2/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Mão. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)