Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1946

Thứ Bảy, 23/2/1946 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần.

23/2/1946
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 2/1946
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13021/132
435465768798109
111012111312141315141615/11716
1817191820192120222123222423
2524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 1946 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 23/2/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)