Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1946

Chủ Nhật, 3/2/1946 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Mậu Thân, tháng Canh Dần.

3/2/1946
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 2/1946
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930 · Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13021/132
435465768798109
111012111312141315141615/11716
1817191820192120222123222423
2524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1946 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 3/2/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)