Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1946

Thứ Hai, 18/2/1946 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Quý Hợi, tháng Canh Dần.

18/2/1946
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 2/1946
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 2/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13021/132
435465768798109
111012111312141315141615/11716
1817191820192120222123222423
2524262527262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1946 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Canh Dần.
Ngày 18/2/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1946 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)