Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1976

Thứ Ba, 10/2/1976 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Bính Thìn — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Dần.

10/2/1976
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 2/1976
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1976

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/11516
1617171818191920202121222223
2324242525262627272828292930

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1976 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 10/2/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)