Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1976

Tháng 3/1976 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/2 âm lịch và kết thúc ngày 1/3 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
11/2223344556677
889910101111121213131414
1515/2161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
29293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1976

Xem ngày tốt tháng 3/1976

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1976

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai1/2Nhâm TýNgày bình thường
2/3Thứ Ba2/2Quý SửuNgày xấu
3/3Thứ Tư3/2Giáp DầnNgày tốt
4/3Thứ Năm4/2Ất MãoNgày tốt
5/3Thứ Sáu5/2Bính ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Bảy6/2Đinh TỵNgày xấu
7/3Chủ Nhật7/2Mậu NgọNgày bình thường
8/3Thứ Hai8/2Kỷ MùiNgày tốt
9/3Thứ Ba9/2Canh ThânNgày xấu
10/3Thứ Tư10/2Tân DậuNgày xấu
11/3Thứ Năm11/2Nhâm TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Sáu12/2Quý HợiNgày xấu
13/3Thứ Bảy13/2Giáp TýNgày bình thường
14/3Chủ Nhật14/2Ất SửuNgày xấu
15/3Thứ Hai15/2Bính DầnNgày tốt
16/3Thứ Ba16/2Đinh MãoNgày tốt
17/3Thứ Tư17/2Mậu ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Năm18/2Kỷ TỵNgày xấu
19/3Thứ Sáu19/2Canh NgọNgày bình thường
20/3Thứ Bảy20/2Tân MùiNgày tốt
21/3Chủ Nhật21/2Nhâm ThânNgày xấu
22/3Thứ Hai22/2Quý DậuNgày xấu
23/3Thứ Ba23/2Giáp TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Tư24/2Ất HợiNgày xấu
25/3Thứ Năm25/2Bính TýNgày bình thường
26/3Thứ Sáu26/2Đinh SửuNgày xấu
27/3Thứ Bảy27/2Mậu DầnNgày tốt
28/3Chủ Nhật28/2Kỷ MãoNgày tốt
29/3Thứ Hai29/2Canh ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Ba30/2Tân TỵNgày xấu
31/3Thứ Tư1/3Nhâm NgọNgày bình thường