Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1976

Thứ Sáu, 27/2/1976 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Bính Thìn — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Dần.

27/2/1976
DƯƠNG LỊCH27Thứ Sáu
Tháng 2/1976
ÂM LỊCH28Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1976

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/11516
1617171818191920202121222223
2324242525262627272828292930

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1976 dương lịch là ngày 28 tháng Giêng năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Dần.
Ngày 27/2/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1976 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)