Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1902

Thứ Hai, 10/3/1902 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mão.

10/3/1902
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 3/1902
ÂM LỊCH1Tháng Hai (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Dần
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/2112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/2251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1902 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mão.
Ngày 10/3/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tất. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Yến tiệc, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)