Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1902

Chủ Nhật, 30/3/1902 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Tý, tháng Quý Mão.

30/3/1902
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 3/1902
ÂM LỊCH21Tháng Hai (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Dần
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 30/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/3 →

Lịch tháng 3/1902

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/2112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/2251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/3/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 3 năm 1902 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Quý Mão.
Ngày 30/3/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/3/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)