Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1902

Tháng 4/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/2 âm lịch và kết thúc ngày 23/3 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72981/392103114125136
1471581691710181119122013
21142215/323162417251826192720
282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1902

Xem ngày tốt tháng 4/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba23/2Giáp DầnNgày tốt
2/4Thứ Tư24/2Ất MãoNgày tốt
3/4Thứ Năm25/2Bính ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Sáu26/2Đinh TỵNgày xấu
5/4Thứ Bảy27/2Mậu NgọNgày bình thường
6/4Chủ Nhật28/2Kỷ MùiNgày bình thường
7/4Thứ Hai29/2Canh ThânNgày xấu
8/4Thứ Ba1/3Tân DậuNgày xấu
9/4Thứ Tư2/3Nhâm TuấtNgày xấu
10/4Thứ Năm3/3Quý HợiNgày tốt
11/4Thứ Sáu4/3Giáp TýNgày bình thường
12/4Thứ Bảy5/3Ất SửuNgày xấu
13/4Chủ Nhật6/3Bính DầnNgày bình thường
14/4Thứ Hai7/3Đinh MãoNgày xấu
15/4Thứ Ba8/3Mậu ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Tư9/3Kỷ TỵNgày tốt
17/4Thứ Năm10/3Canh NgọNgày bình thường
18/4Thứ Sáu11/3Tân MùiNgày xấu
19/4Thứ Bảy12/3Nhâm ThânNgày bình thường
20/4Chủ Nhật13/3Quý DậuNgày tốt
21/4Thứ Hai14/3Giáp TuấtNgày xấu
22/4Thứ Ba15/3Ất HợiNgày tốt
23/4Thứ Tư16/3Bính TýNgày bình thường
24/4Thứ Năm17/3Đinh SửuNgày xấu
25/4Thứ Sáu18/3Mậu DầnNgày bình thường
26/4Thứ Bảy19/3Kỷ MãoNgày xấu
27/4Chủ Nhật20/3Canh ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Hai21/3Tân TỵNgày tốt
29/4Thứ Ba22/3Nhâm NgọNgày bình thường
30/4Thứ Tư23/3Quý MùiNgày xấu