Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1990

Thứ Bảy, 10/3/1990 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Canh Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mão.

10/3/1990
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 3/1990
ÂM LỊCH14Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1990

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/2
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/3282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1990 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mão.
Ngày 10/3/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)