Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1990

Thứ Tư, 14/3/1990 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Canh Ngọ — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mão.

14/3/1990
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 3/1990
ÂM LỊCH18Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1990

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/2
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/3282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1990 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mão.
Ngày 14/3/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Sâm. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)