Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1928

Thứ Ba, 10/4/1928 dương lịch là ngày 20 tháng Hai nhuận năm Mậu Thìn — ngày Canh Thìn, tháng Ất Mão.

10/4/1928
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 4/1928
ÂM LỊCH20Tháng Hai nhuận (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1928

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/2N616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/3212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1928 dương lịch là ngày 20 tháng Hai nhuận năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Ất Mão.
Ngày 10/4/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)