Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1928

Thứ Sáu, 20/4/1928 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Mậu Thìn — ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn.

20/4/1928
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 4/1928
ÂM LỊCH1Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/4 →

Lịch tháng 4/1928

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/2N616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/3212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/4/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 4 năm 1928 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Thìn.
Ngày 20/4/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/4/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)