Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1946

Thứ Tư, 10/4/1946 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thìn.

10/4/1946
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 4/1946
ÂM LỊCH9Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1946

T2T3T4T5T6T7CN
12921/33243546576
87981091110121113121413
15141615/317161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1946 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 10/4/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)