Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1946

Thứ Ba, 2/4/1946 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Thìn.

2/4/1946
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 4/1946
ÂM LỊCH1Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1946

T2T3T4T5T6T7CN
12921/33243546576
87981091110121113121413
15141615/317161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1946 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 2/4/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)