Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1946

Thứ Hai, 15/4/1946 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn.

15/4/1946
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 4/1946
ÂM LỊCH14Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/1946

T2T3T4T5T6T7CN
12921/33243546576
87981091110121113121413
15141615/317161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 1946 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 15/4/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)