Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1946

Thứ Sáu, 12/4/1946 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Bính Tuất — ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thìn.

12/4/1946
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 4/1946
ÂM LỊCH11Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1946

T2T3T4T5T6T7CN
12921/33243546576
87981091110121113121413
15141615/317161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 1946 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 12/4/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)