Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2094

Thứ Hai, 10/5/2094 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Giáp Dần — ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Thìn.

10/5/2094
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 5/2094
ÂM LỊCH26Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/2094

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/4152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/429163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 2094 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Thìn.
Ngày 10/5/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/2094 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)