Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2094

Tháng 5/2094 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/3 âm lịch và kết thúc ngày 18/4 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/4152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/429163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2094

Xem ngày tốt tháng 5/2094

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2094

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy17/3Nhâm ThânNgày bình thường
2/5Chủ Nhật18/3Quý DậuNgày tốt
3/5Thứ Hai19/3Giáp TuấtNgày xấu
4/5Thứ Ba20/3Ất HợiNgày xấu
5/5Thứ Tư21/3Bính TýNgày bình thường
6/5Thứ Năm22/3Đinh SửuNgày xấu
7/5Thứ Sáu23/3Mậu DầnNgày bình thường
8/5Thứ Bảy24/3Kỷ MãoNgày xấu
9/5Chủ Nhật25/3Canh ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Hai26/3Tân TỵNgày tốt
11/5Thứ Ba27/3Nhâm NgọNgày bình thường
12/5Thứ Tư28/3Quý MùiNgày xấu
13/5Thứ Năm29/3Giáp ThânNgày bình thường
14/5Thứ Sáu1/4Ất DậuNgày xấu
15/5Thứ Bảy2/4Bính TuấtNgày bình thường
16/5Chủ Nhật3/4Đinh HợiNgày xấu
17/5Thứ Hai4/4Mậu TýNgày xấu
18/5Thứ Ba5/4Kỷ SửuNgày tốt
19/5Thứ Tư6/4Canh DầnNgày bình thường
20/5Thứ Năm7/4Tân MãoNgày xấu
21/5Thứ Sáu8/4Nhâm ThìnNgày bình thường
22/5Thứ Bảy9/4Quý TỵNgày xấu
23/5Chủ Nhật10/4Giáp NgọNgày tốt
24/5Thứ Hai11/4Ất MùiNgày tốt
25/5Thứ Ba12/4Bính ThânNgày bình thường
26/5Thứ Tư13/4Đinh DậuNgày xấu
27/5Thứ Năm14/4Mậu TuấtNgày bình thường
28/5Thứ Sáu15/4Kỷ HợiNgày xấu
29/5Thứ Bảy16/4Canh TýNgày xấu
30/5Chủ Nhật17/4Tân SửuNgày tốt
31/5Thứ Hai18/4Nhâm DầnNgày bình thường