Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2094

Thứ Năm, 6/5/2094 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Giáp Dần — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thìn.

6/5/2094
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 5/2094
ÂM LỊCH22Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/2094

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/4152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/429163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 2094 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Thìn.
Ngày 6/5/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)