Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 2094

Thứ Ba, 4/5/2094 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Giáp Dần — ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thìn.

4/5/2094
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 5/2094
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 4/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/5 →

Lịch tháng 5/2094

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/4152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/429163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/5/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 2094 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thìn.
Ngày 4/5/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/2094 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)