Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1965

Thứ Ba, 10/8/1965 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Ất Tỵ — ngày Bính Thân, tháng Giáp Thân.

10/8/1965
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 8/1965
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 8/1965

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/71216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/8282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 1965 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Thân.
Ngày 10/8/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/1965 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)