Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1965

Thứ Ba, 3/8/1965 dương lịch là ngày 7 tháng Bảy năm Ất Tỵ — ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Thân.

3/8/1965
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 8/1965
ÂM LỊCH7Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/1965

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/71216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/8282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/8/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 8 năm 1965 dương lịch là ngày 7 tháng Bảy năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Thân.
Ngày 3/8/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/8/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)