Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 1999

Thứ Ba, 10/8/1999 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Kỷ Mão — ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mùi.

10/8/1999
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 8/1999
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/1999

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/7122133144155
166177188199201021112212
231324142515/72616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 1999 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mùi.
Ngày 10/8/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)