Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1999

Tháng 8/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/6 âm lịch và kết thúc ngày 21/7 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/7122133144155
166177188199201021112212
231324142515/72616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1999

Xem ngày tốt tháng 8/1999

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1999

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật20/6Ất DậuNgày xấu
2/8Thứ Hai21/6Bính TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Ba22/6Đinh HợiNgày tốt
4/8Thứ Tư23/6Mậu TýNgày bình thường
5/8Thứ Năm24/6Kỷ SửuNgày xấu
6/8Thứ Sáu25/6Canh DầnNgày bình thường
7/8Thứ Bảy26/6Tân MãoNgày tốt
8/8Chủ Nhật27/6Nhâm ThìnNgày xấu
9/8Thứ Hai28/6Quý TỵNgày tốt
10/8Thứ Ba29/6Giáp NgọNgày bình thường
11/8Thứ Tư1/7Ất MùiNgày bình thường
12/8Thứ Năm2/7Bính ThânNgày bình thường
13/8Thứ Sáu3/7Đinh DậuNgày xấu
14/8Thứ Bảy4/7Mậu TuấtNgày bình thường
15/8Chủ Nhật5/7Kỷ HợiNgày xấu
16/8Thứ Hai6/7Canh TýNgày tốt
17/8Thứ Ba7/7Tân SửuNgày tốt
18/8Thứ Tư8/7Nhâm DầnNgày xấu
19/8Thứ Năm9/7Quý MãoNgày xấu
20/8Thứ Sáu10/7Giáp ThìnNgày bình thường
21/8Thứ Bảy11/7Ất TỵNgày tốt
22/8Chủ Nhật12/7Bính NgọNgày xấu
23/8Thứ Hai13/7Đinh MùiNgày bình thường
24/8Thứ Ba14/7Mậu ThânNgày bình thường
25/8Thứ Tư15/7Kỷ DậuNgày xấu
26/8Thứ Năm16/7Canh TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Sáu17/7Tân HợiNgày xấu
28/8Thứ Bảy18/7Nhâm TýNgày tốt
29/8Chủ Nhật19/7Quý SửuNgày tốt
30/8Thứ Hai20/7Giáp DầnNgày xấu
31/8Thứ Ba21/7Ất MãoNgày xấu