Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1999

Thứ Hai, 23/8/1999 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Mão — ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Thân.

23/8/1999
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 8/1999
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1999

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/7122133144155
166177188199201021112212
231324142515/72616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1999 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 23/8/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1999 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)