Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1999

Tháng 7/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/5 âm lịch và kết thúc ngày 19/6 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
1229131/6142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1999

Xem ngày tốt tháng 7/1999

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1999

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm18/5Giáp DầnNgày xấu
2/7Thứ Sáu19/5Ất MãoNgày tốt
3/7Thứ Bảy20/5Bính ThìnNgày bình thường
4/7Chủ Nhật21/5Đinh TỵNgày xấu
5/7Thứ Hai22/5Mậu NgọNgày bình thường
6/7Thứ Ba23/5Kỷ MùiNgày xấu
7/7Thứ Tư24/5Canh ThânNgày tốt
8/7Thứ Năm25/5Tân DậuNgày tốt
9/7Thứ Sáu26/5Nhâm TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Bảy27/5Quý HợiNgày xấu
11/7Chủ Nhật28/5Giáp TýNgày bình thường
12/7Thứ Hai29/5Ất SửuNgày xấu
13/7Thứ Ba1/6Bính DầnNgày bình thường
14/7Thứ Tư2/6Đinh MãoNgày tốt
15/7Thứ Năm3/6Mậu ThìnNgày xấu
16/7Thứ Sáu4/6Kỷ TỵNgày tốt
17/7Thứ Bảy5/6Canh NgọNgày bình thường
18/7Chủ Nhật6/6Tân MùiNgày xấu
19/7Thứ Hai7/6Nhâm ThânNgày bình thường
20/7Thứ Ba8/6Quý DậuNgày xấu
21/7Thứ Tư9/6Giáp TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Năm10/6Ất HợiNgày tốt
23/7Thứ Sáu11/6Bính TýNgày bình thường
24/7Thứ Bảy12/6Đinh SửuNgày xấu
25/7Chủ Nhật13/6Mậu DầnNgày bình thường
26/7Thứ Hai14/6Kỷ MãoNgày tốt
27/7Thứ Ba15/6Canh ThìnNgày xấu
28/7Thứ Tư16/6Tân TỵNgày tốt
29/7Thứ Năm17/6Nhâm NgọNgày bình thường
30/7Thứ Sáu18/6Quý MùiNgày xấu
31/7Thứ Bảy19/6Giáp ThânNgày bình thường