Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2059

Chủ Nhật, 10/8/2059 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân.

10/8/2059
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 8/2059
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Đại Thời, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/2059

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/792103
1141251361471581691710
18111912201321142215/723162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 2059 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 10/8/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)