Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 2059

Thứ Năm, 7/8/2059 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Kỷ Mão — ngày Bính Ngọ, tháng Tân Mùi.

7/8/2059
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 8/2059
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/2059

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/792103
1141251361471581691710
18111912201321142215/723162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 2059 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Tân Mùi.
Ngày 7/8/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Giác. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)