Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2059

Tháng 7/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/5 âm lịch và kết thúc ngày 22/6 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
728829930101/6112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/6251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2059

Xem ngày tốt tháng 7/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba22/5Kỷ TỵNgày xấu
2/7Thứ Tư23/5Canh NgọNgày bình thường
3/7Thứ Năm24/5Tân MùiNgày xấu
4/7Thứ Sáu25/5Nhâm ThânNgày tốt
5/7Thứ Bảy26/5Quý DậuNgày tốt
6/7Chủ Nhật27/5Giáp TuấtNgày bình thường
7/7Thứ Hai28/5Ất HợiNgày xấu
8/7Thứ Ba29/5Bính TýNgày bình thường
9/7Thứ Tư30/5Đinh SửuNgày xấu
10/7Thứ Năm1/6Mậu DầnNgày bình thường
11/7Thứ Sáu2/6Kỷ MãoNgày tốt
12/7Thứ Bảy3/6Canh ThìnNgày xấu
13/7Chủ Nhật4/6Tân TỵNgày tốt
14/7Thứ Hai5/6Nhâm NgọNgày bình thường
15/7Thứ Ba6/6Quý MùiNgày xấu
16/7Thứ Tư7/6Giáp ThânNgày bình thường
17/7Thứ Năm8/6Ất DậuNgày xấu
18/7Thứ Sáu9/6Bính TuấtNgày bình thường
19/7Thứ Bảy10/6Đinh HợiNgày tốt
20/7Chủ Nhật11/6Mậu TýNgày bình thường
21/7Thứ Hai12/6Kỷ SửuNgày xấu
22/7Thứ Ba13/6Canh DầnNgày bình thường
23/7Thứ Tư14/6Tân MãoNgày tốt
24/7Thứ Năm15/6Nhâm ThìnNgày xấu
25/7Thứ Sáu16/6Quý TỵNgày tốt
26/7Thứ Bảy17/6Giáp NgọNgày bình thường
27/7Chủ Nhật18/6Ất MùiNgày xấu
28/7Thứ Hai19/6Bính ThânNgày bình thường
29/7Thứ Ba20/6Đinh DậuNgày xấu
30/7Thứ Tư21/6Mậu TuấtNgày bình thường
31/7Thứ Năm22/6Kỷ HợiNgày tốt