Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2063

Thứ Sáu, 10/8/2063 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Quý Mùi — ngày Canh Ngọ, tháng Canh Thân.

10/8/2063
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 8/2063
ÂM LỊCH16Tháng Bảy (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Mùi
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/2063

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/7101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/7N252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 2063 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Canh Thân.
Ngày 10/8/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/2063 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)