Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2063

Tháng 9/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/7 âm lịch và kết thúc ngày 9/8 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/7N816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/8232
243254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2063

Xem ngày tốt tháng 9/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy9/7 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
2/9Chủ Nhật10/7 nhuậnQuý TỵNgày tốt
3/9Thứ Hai11/7 nhuậnGiáp NgọNgày xấu
4/9Thứ Ba12/7 nhuậnẤt MùiNgày bình thường
5/9Thứ Tư13/7 nhuậnBính ThânNgày bình thường
6/9Thứ Năm14/7 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
7/9Thứ Sáu15/7 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Bảy16/7 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
9/9Chủ Nhật17/7 nhuậnCanh TýNgày tốt
10/9Thứ Hai18/7 nhuậnTân SửuNgày tốt
11/9Thứ Ba19/7 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường
12/9Thứ Tư20/7 nhuậnQuý MãoNgày xấu
13/9Thứ Năm21/7 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Sáu22/7 nhuậnẤt TỵNgày tốt
15/9Thứ Bảy23/7 nhuậnBính NgọNgày xấu
16/9Chủ Nhật24/7 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
17/9Thứ Hai25/7 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
18/9Thứ Ba26/7 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
19/9Thứ Tư27/7 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Năm28/7 nhuậnTân HợiNgày xấu
21/9Thứ Sáu29/7 nhuậnNhâm TýNgày tốt
22/9Thứ Bảy1/8Quý SửuNgày xấu
23/9Chủ Nhật2/8Giáp DầnNgày xấu
24/9Thứ Hai3/8Ất MãoNgày xấu
25/9Thứ Ba4/8Bính ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Tư5/8Đinh TỵNgày xấu
27/9Thứ Năm6/8Mậu NgọNgày bình thường
28/9Thứ Sáu7/8Kỷ MùiNgày tốt
29/9Thứ Bảy8/8Canh ThânNgày xấu
30/9Chủ Nhật9/8Tân DậuNgày bình thường