Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2063
Thứ Bảy, 11/8/2063 dương lịch là ngày 17 tháng Bảy năm Quý Mùi — ngày Tân Mùi, tháng Canh Thân.
11/8/2063
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 8/2063
Tháng 8/2063
ÂM LỊCH17Tháng Bảy (thiếu)
Năm Quý Mùi
Năm Quý Mùi
Ngày- Tân Mùi
Nạp âm- Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm- Canh Thân / Quý Mùi
Tiết khí- Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung- Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Dậu17h–19h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Tây Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Tây Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bế
Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.
Sao Nữ (Thổ) — Xấu
Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.
Thần trực ngày: Ngọc Đường
Lịch tháng 8/2063
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | 511 | ||
| 612 | 713 | 814 | 915/7 | 1016 | 1117 | 1218 |
| 1319 | 1420 | 1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 |
| 2026 | 2127 | 2228 | 2329 | 241/7N | 252 | 263 |
| 274 | 285 | 296 | 307 | 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 11/8/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2063 dương lịch là ngày 17 tháng Bảy năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Canh Thân.
Ngày 11/8/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2063 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)