Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1960

Thứ Bảy, 10/9/1960 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Canh Tý — ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thân.

10/9/1960
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 9/1960
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 10/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/9 →

Lịch tháng 9/1960

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/761671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/8222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/9/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 9 năm 1960 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thân.
Ngày 10/9/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Liễu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/9/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)